| Chỉ số | Giá trị bình thường | Đơn vị |
|---|---|---|
| Số lượng hồng cầu (RBC) | Nam: 4.5 – 5.9 | Nữ: 4.1 – 5.1 | T/L |
| Huyết sắc tố (Hemoglobin) | Nam: 13.0 – 17.5 | Nữ: 12.0 – 16.0 | g/dL |
| Hematocrit (HCT) | Nam: 40 – 50 | Nữ: 36 – 44 | % |
| Số lượng bạch cầu (WBC) | 4.0 – 10.0 | G/L |
| Số lượng tiểu cầu (PLT) | 150 – 450 | G/L |
| MCV (thể tích trung bình HC) | 80 – 100 | fL |
| MCH (lượng Hb trung bình HC) | 27 – 32 | pg |
| MCHC (nồng độ Hb trung bình HC) | 320 – 360 | g/L |
| RDW (độ phân bố kích thước HC) | 11.5 – 14.5 | % |
Nguồn: Bộ Y tế Việt Nam – Hướng dẫn chuẩn về giá trị xét nghiệm huyết học trong thực hành lâm sàng.
